Thông số nhanh
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Kiểu dáng | Yếm dài |
| Màu sắc | Xanh rêu đậm |
| Dây đeo | Dây da nâu có nút bấm kim loại cố định |
| Túi | 2 túi hông |
| Chất liệu | vải canvas (bố) dày, chịu lực tốt, phù hợp môi trường làm việc cần độ bền cao |
So sánh các loại vải may tạp dề
| Chất liệu | Hạn chế | Ưu điểm |
|---|---|---|
| Kaki | hơi cứng lúc mới mua, cần giặt vài lần để mềm hơn | bền, giữ form, ít nhăn, chống bám bụi tốt |
| Kaki thun | giá cao hơn kaki thường | co giãn nhẹ, thoải mái vận động |
| Denim (jean) | khô chậm, dễ bạc màu theo thời gian | dày dặn, phong cách bụi bặm/thủ công |
| Kate | độ bền và độ dày thấp hơn kaki | mỏng nhẹ, đa dạng màu sắc, ít nhăn |
Cách chọn size
Kích thước tạp dề phổ biến khoảng 40cm (dài) x 60cm (rộng), phù hợp người cao khoảng 1m75 trở xuống. Nếu nhân viên cao hơn hoặc cần che phủ nhiều hơn, nên đặt may đo riêng thay vì dùng size chuẩn. Với các quán có nhiều bộ phận (bếp, pha chế, phục vụ), có thể chọn cùng 1 tông màu nhưng khác kiểu dáng (yếm dài cho bếp/pha chế, tạp dề ngắn cho phục vụ) để vừa đồng bộ thương hiệu vừa phù hợp tính chất công việc từng vị trí.
Ngoài chất liệu và size, nên cân nhắc thêm vị trí đặt logo (ngực trái, túi trước hoặc gấu dưới) và kỹ thuật in/thêu phù hợp với chất liệu vải đã chọn — vải dày như kaki, canvas thêu logo sẽ sắc nét và bền hơn in nhiệt. Nếu quán có nhiều chi nhánh, nên giữ cố định 1 bộ thông số (chất liệu, màu, vị trí logo) để đặt may bổ sung sau này không bị lệch màu hay lệch kiểu dáng giữa các đợt.
