Thông số nhanh
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Kiểu dáng | đầm dáng ôm |
| Màu sắc | đen phối viền hồng nổi bật |
| Chi tiết | Cổ V viền hồng, khoá kéo trước ngực, ruy băng hồng tay |
| Phù hợp | Sự kiện/ý nghĩa xã hội |
So sánh các loại vải đồng phục spa
| Chất liệu | Hạn chế | Ưu điểm |
|---|---|---|
| Kate silk | giá cao hơn kate/cotton thường | mềm mại, bóng nhẹ như lụa, bền màu, ít nhăn |
| Cotton lạnh / tuyết mưa | form cứng hơn khi mới may, cần vài lần giặt | thấm hút tốt, đứng form, ôm dáng gọn gàng |
| Vải đũi / lanh | dễ nhăn nếu không xử lý chống nhăn | thoáng khí, mềm mại, phù hợp khí hậu nóng |
| Vải voan | độ bền thấp hơn kate/cotton | mỏng nhẹ, mềm mại, không xù lông |
Nếu quán/spa có nhiều bộ phận (lễ tân, kỹ thuật viên, quản lý), có thể chọn cùng tông màu nhưng khác kiểu dáng để vừa đồng bộ thương hiệu vừa phù hợp tính chất công việc từng vị trí. Với chuỗi spa nhiều chi nhánh, nên chốt mẫu vải và màu sắc ngay từ đầu để các đợt đặt may bổ sung sau này không bị lệch tông so với lô hàng ban đầu.
Vị trí đặt logo thường ở ngực trái, tay áo hoặc gấu áo — vải dày như cotton lạnh, kate silk thêu logo sẽ sắc nét và bền hơn in nhiệt trên vải mỏng. Nên yêu cầu xem mẫu thêu/in thử trước khi sản xuất hàng loạt để đảm bảo đúng màu và vị trí như kỳ vọng.
Về bảo quản: nên giặt riêng lần đầu để tránh loang màu, giặt nước lạnh hoặc ấm nhẹ, hạn chế vắt mạnh và tránh phơi trực tiếp dưới nắng gắt. Nên chuẩn bị ít nhất 2 bộ/người để luân phiên giặt phơi mà không ảnh hưởng ca làm việc.
Ngoài chất liệu, kích thước cũng cần lưu ý: nên đo số đo thực tế của nhân viên (vòng ngực, vòng eo, chiều cao) thay vì chỉ chọn theo bảng size chuẩn, đặc biệt với các mẫu dáng ôm hoặc peplum để đảm bảo vừa vặn và thoải mái khi thao tác cả ngày.
