Nội dung chính
So sánh chất liệu vải áo thun
| Chất liệu | Hạn chế | Ưu điểm |
|---|---|---|
| Cotton 100% | dễ nhăn, giá cao hơn | thấm hút mồ hôi tốt, hợp khí hậu nhiệt đới |
| CVC (Cotton 65/35) | độ bền form thấp hơn PE | co giãn 4 chiều, thấm hút tốt, giá hợp lý |
| TC (Cotton 35/65) | thấm hút kém hơn cotton 100% | mềm mại kết hợp đứng vải, giá trung bình |
| PE (100% Polyester) | thoáng khí kém, dễ nóng khi mặc lâu | bền, ít nhàu, ít co rút |
Nếu chưa chắc nên chọn chất liệu nào, có thể yêu cầu Huy Hoàng gửi mẫu vải thật trước khi đặt số lượng lớn để đánh giá đúng độ dày, độ co giãn và cảm giác khi mặc thực tế.
Đặc điểm mẫu này
- Kiểu dáng quan sát: Polo navy/đỏ colorblock, logo cá sấu
- In/thêu logo theo yêu cầu, đa dạng vị trí
- May công nghiệp, form thoải mái vận động
Với chất liệu cotton, nên giặt nước lạnh hoặc ấm nhẹ, hạn chế sấy ở nhiệt độ cao để tránh co rút và giữ màu bền lâu hơn; nên chuẩn bị 2-3 áo/người để luân phiên giặt phơi mà không ảnh hưởng công việc hàng ngày.
Về kích thước, nên gửi bảng số đo thực tế (chiều cao, cân nặng, vòng ngực) của toàn bộ nhân sự cho xưởng may thay vì chỉ chọn size chữ, đặc biệt khi đặt số lượng lớn cho nhiều người khác nhau về vóc dáng — cách này giúp giảm tỷ lệ phải đổi size sau khi nhận hàng.
Form dáng cũng là yếu tố nên trao đổi trước với xưởng may: regular fit rộng rãi phù hợp công việc vận động nhiều, trong khi slim fit ôm dáng hơn phù hợp môi trường văn phòng cần vẻ ngoài gọn gàng, chuyên nghiệp.
