So sánh chất liệu vải gió
| Chất liệu | Hạn chế | Ưu điểm |
|---|---|---|
| Vải dù (polyester/nylon dệt trơn) | khá cứng, không co giãn nhiều, không chịu nhiệt tốt | chống thấm nước tốt, chịu mài mòn, nhẹ, chống bám bụi, dễ vệ sinh |
| Vải gió lì | độ dày trung bình, chống nước ở mức cơ bản | chống bụi, cản gió hiệu quả, giá thành hợp lý |
| Vải gió gân | nặng hơn gió lì một chút | bề mặt gồ dày hơn, chống thấm nước/cản bụi/cản gió tốt hơn |
| Vải nylon | kém thẩm mỹ hơn, có tiếng sột soạt khi vận động | cản gió và chống nước tối ưu nhất trong các loại vải gió |
Nếu chưa chắc nên chọn chất liệu nào, có thể yêu cầu Huy Hoàng gửi mẫu vải thật trước khi đặt số lượng lớn để đánh giá đúng độ dày, độ chống nước và cảm giác khi mặc thực tế. Với đơn hàng cho nhiều bộ phận (văn phòng, kỹ thuật, bảo vệ), có thể chọn cùng 1 tông màu nhưng khác chất liệu/kiểu dáng theo tính chất công việc từng vị trí để vừa đồng bộ thương hiệu vừa đảm bảo công năng sử dụng.
Đặc điểm mẫu này
- Cổ đứng không mũ navy-xanh dương phối, khóa kéo toàn thân
- Chất liệu tham khảo: vải gió lì — bề mặt mịn, chống bụi và cản gió hiệu quả, giá thành hợp lý, được nhiều công ty/doanh nghiệp chọn may đồng phục
- Có thể thêu/in logo công ty theo yêu cầu khi đặt may số lượng
Với đồng phục đội nhóm, đây là lựa chọn hợp lý để đồng bộ hình ảnh nhân viên khi làm việc ngoài trời, đồng thời vẫn giữ được sự thoải mái khi di chuyển nhiều.
Bảo quản đúng cách
Giặt máy chế độ nhẹ, nước lạnh hoặc ấm nhẹ, tránh sấy nhiệt cao để không làm giòn lớp phủ chống thấm. Phơi nơi thoáng gió, hạn chế phơi trực tiếp dưới nắng gắt quá lâu để giữ màu và độ bền của khóa kéo, dây rút mũ.
